Luyện Tổng Hợp Q Grader 174 Câu Có Đáp Án
Stone Village Lab xin trân trọng kính chào Quý anh/chị học viên.
Đây là trang luyện tập tổng hợp 174 câu hỏi lý thuyết khóa Q Grader, chia theo 14 chủ đề của bài thi viết, song ngữ Việt Anh.
Anh/chị chọn đáp án rồi bấm Kiểm tra ở từng câu để biết ngay đúng sai, đáp án đúng và tài liệu tra cứu (SCA 102, 103, 104, CVA Protocol hoặc Guidebook).
Ở phần cuối trang, anh/chị bấm Chấm cả bài để xem tổng số câu đúng, hoặc Làm lại để luyện lại từ đầu. Trang này dùng để luyện tập nên không lưu điểm.
Anh/chị muốn thử thách làm các bài luyện tập có điểm số, vui lòng truy cập vào đường dẫn và làm bài:
- 14 đề ôn tập theo chủ đề: stonevillagelab.edu.vn/on-thi-q-grader/
- Đề thi thử lý thuyết 55 câu: stonevillagelab.edu.vn/de-thi-thu-q-grader-55-cau/
Kết quả các bài có điểm được gửi về email anh/chị nhập khi làm bài.
Practice all 174 Q Grader written-exam questions in one page, with instant check, answer and source for each question.
Specialty Coffee and Coffee Value Assessment · 27 câu
1. Theo SCA, cà phê đặc sản là gì? / According to the SCA, what is specialty coffee?
2. Trong CVA, "thuộc tính" (attribute) được hiểu là gì? / In CVA, what is an "attribute"?
3. Cà phê càng có nhiều thuộc tính mang tính đặc trưng thì điều gì xảy ra? / The more distinctive attributes a coffee has, what follows?
4. Thuộc tính nội tại (intrinsic attributes) liên quan đến điều gì? / What do intrinsic attributes relate to?
5. Ví dụ nào sau đây là thuộc tính NỘI TẠI? / Which of the following is an INTRINSIC attribute?
6. Ví dụ nào sau đây là thuộc tính NGOẠI SINH? / Which of the following is an EXTRINSIC attribute?
7. Loại thuộc tính nào có thể làm gia tăng giá trị của cà phê trên thị trường? / Which type of attribute can add to a coffee’s value in the marketplace?
8. Trước khi có phương pháp thử nếm hệ thống, chất lượng cà phê thường được xác định dựa vào đâu? / Before systematic cupping, how was coffee quality often determined?
9. Ai đã phát minh phương pháp có hệ thống để đánh giá chất lượng cà phê bằng cách nếm trong các tách nhỏ vào cuối thế kỷ 19? / Who invented a systematic way of evaluating coffee quality by tasting it in small cups in the late 1800s?
10. Tên gọi của thực hành nếm tách đã thay đổi theo thứ tự nào? / In what order did the name of the small-cup tasting practice evolve?
11. Phong trào cà phê đặc sản bắt đầu hình thành vào khoảng thời gian nào? / When did the specialty coffee movement begin to emerge?
12. Ai đã mở rộng và hệ thống hóa các thực hành thử nếm trong cuốn "The Coffee Cupper’s Handbook" năm 1984? / Who expanded and codified cupping practices in "The Coffee Cupper’s Handbook" in 1984?
13. Năm 1999, các ý tưởng về thử nếm được tích hợp vào đâu và về sau trở thành nền tảng của biểu mẫu nào? / In 1999, cupping ideas were integrated into what, which later became the basis for which form?
14. Hạn chế chính của mô hình thử nếm năm 2004 mà Guidebook nêu ra là gì? / What main limitation of the 2004 cupping paradigm does the Guidebook describe?
15. Điều nào KHÔNG phải là lý do ngành cà phê cần công cụ đánh giá mới? / Which is NOT a reason the industry needed new evaluation tools?
16. Theo Guidebook, dữ liệu rõ ràng và toàn diện về thuộc tính cà phê có lợi gì ở cấp độ tổng quát? / According to the Guidebook, what can clear, comprehensive attribute data do at a high level?
17. SCA khởi động dự án đánh giá, phát triển và mở rộng quy trình thử nếm vào năm nào? / In what year did the SCA begin a project to evaluate, evolve and expand the cupping protocol?
18. Nghiên cứu của World Coffee Research và Coffee Science Foundation (2021 đến 2022) nhằm tìm hiểu điều gì? / What did the World Coffee Research and Coffee Science Foundation study (2021 to 2022) aim to understand?
19. Hệ thống Đánh giá Giá trị Cà phê (CVA) chính thức ra mắt vào năm nào? / In what year did Coffee Value Assessment (CVA) officially launch?
20. CVA gồm những hình thức đánh giá nào? / Which assessments make up CVA?
21. Đánh giá Vật lý trong CVA xem xét những thuộc tính nào? / What does the CVA Physical Assessment examine?
22. Đánh giá Mô tả trong CVA là gì? / What is the CVA Descriptive Assessment?
23. Đánh giá Cảm tính trong CVA tập trung vào điều gì? / What does the CVA Affective Assessment focus on?
24. Đánh giá Ngoại sinh ghi nhận loại thuộc tính nào? / What kind of attributes does the Extrinsic Assessment capture?
25. Với một loại cà phê nhất định, ai thực hiện bốn hình thức đánh giá của CVA? / For a given coffee, who completes the four CVA assessments?
26. Vì sao các hình thức đánh giá của CVA nên được tiến hành tách biệt? / Why should CVA assessments be conducted separately?
27. Phát biểu nào về CVA là ĐÚNG? / Which statement about CVA is TRUE?
Key Terms · 18 câu
28. Theo Guidebook, thử nếm (cupping) là gì? / According to the Guidebook, what is cupping?
29. Vì sao khi thử nếm phải cân, xay và pha từng tách một cách độc lập? / Why is each cup weighed, ground, and brewed independently in cupping?
30. Ngửi trực tiếp (orthonasal) là gì? / What is orthonasal?
31. Ngửi hồi lưu (retronasal) là gì? / What is retronasal?
32. Các phân tử mùi đi vào biểu mô khứu giác của con người qua bao nhiêu con đường? / Through how many entryways do odor molecules reach the human olfactory epithelium?
33. "Các phần thử nếm" (cupping sections) là gì? / What are "cupping sections"?
34. Phá váng (breaking the crust) là hành động gì? / What is breaking the crust?
35. Vớt bã (skimming) là hành động gì? / What is skimming?
36. Thứ tự đúng giữa phá váng và vớt bã là gì? / What is the correct order of breaking the crust and skimming?
37. Thử khi nguội (liquoring) là gì? / What is liquoring?
38. Hương khô (fragrance) là gì? / What is fragrance?
39. Hương ướt (aroma) là gì? / What is aroma?
40. Điểm khác nhau giữa hương khô (fragrance) và hương ướt (aroma) là gì? / What distinguishes fragrance from aroma?
41. Hương vị (flavor) được hình thành từ những gì? / Where does the perception of flavor come from?
42. Dư vị (aftertaste) là gì? / What is aftertaste?
43. Theo Guidebook, độ chua (acidity) được định nghĩa thế nào? / How does the Guidebook define acidity?
44. Cảm giác miệng (mouthfeel) bao gồm những gì? / What does mouthfeel include?
45. Độ ngọt (sweetness) được cảm nhận qua đâu? / Through what is sweetness perceived?
Physical Assessment Mechanics · 21 câu
46. Trong mua bán cà phê nhân, việc lấy mẫu là gì? / In green coffee buying and selling, what does sampling refer to?
47. Vì sao kỹ thuật lấy mẫu ảnh hưởng đến kết quả đánh giá cà phê nhân? / Why does the sampling technique affect green coffee evaluation?
48. Đánh giá Vật lý theo CVA tập trung vào loại thuộc tính nào? / What type of attributes does the CVA Physical Assessment focus on?
49. Mục tiêu của Đánh giá Vật lý theo CVA là gì? / What is the goal of the CVA Physical Assessment?
50. Bốn phép thử bắt buộc cấu thành Đánh giá Vật lý theo CVA là gì? / What are the four required tests of the CVA Physical Assessment?
51. Phép thử nào sau đây KHÔNG nằm trong Đánh giá Vật lý theo CVA dù một số chuyên gia vẫn thực hiện thêm? / Which test is NOT part of the CVA Physical Assessment, although some professionals conduct it additionally?
52. Đánh giá Vật lý theo CVA dựa trên mẫu cà phê nhân khối lượng bao nhiêu? / What sample mass is the CVA Physical Assessment based on?
53. Những phép thử nào PHẢI được thực hiện trên toàn bộ mẫu 350g? / Which tests MUST be conducted on the entire 350g sample?
54. Vì sao việc đánh giá màu sắc trong Đánh giá Vật lý CVA chỉ tập trung vào mô tả màu của mẫu? / Why does color assessment in the CVA Physical Assessment focus purely on describing the sample’s color?
55. Khi đánh giá màu sắc, mẫu 350g được so sánh bằng mắt với tài liệu nào và trên nền gì? / When assessing color, the 350g sample is compared visually against what reference and on what background?
56. Theo Guidebook, lỗi vật lý là gì? / According to the Guidebook, what is a physical defect?
57. Hai nhóm lỗi vật lý (Nhóm 1 và Nhóm 2) giúp người đánh giá phân biệt điều gì? / What do the two defect categories (Category 1 and Category 2) help evaluators distinguish?
58. Khi phân loại lỗi, gặp một hạt hình nêm không khớp với ví dụ nào trong Sổ tay Hướng dẫn Lỗi thì xử lý thế nào? / When sorting, how should a wedge-shaped bean that matches no example in the Defect Guide be treated?
59. Giá trị tương đương lỗi đầy đủ của từng loại lỗi được làm tròn như thế nào? / How are the full defect equivalents of each defect type rounded?
60. Lỗi Sâu hại nặng (Severe Insect Damage) thuộc nhóm nào và có tỷ lệ quy đổi bao nhiêu? / Which category is Severe Insect Damage in and what is its conversion ratio?
61. Trong ví dụ của Guidebook, 7 hạt Chua một phần (tỷ lệ 3:1) được quy đổi thành bao nhiêu lỗi đầy đủ? / In the Guidebook example, 7 Partial Sour beans (ratio 3:1) convert to how many full defects?
62. Nếu một hạt thể hiện từ hai loại lỗi trở lên thì ghi nhận theo loại nào? / If a bean displays two or more defect types, which type is it recorded as?
63. Để đo độ ẩm cà phê nhân, nên dùng thiết bị nào và hiệu chuẩn theo phương pháp nào? / What instrument should be used to test green coffee moisture, and against which method is it calibrated?
64. Guidebook khuyến nghị đo độ ẩm một mẫu 350g như thế nào để tăng độ chính xác? / How does the Guidebook recommend measuring moisture of a 350g sample for better accuracy?
65. Theo Guidebook, độ ẩm thấp và độ ẩm cao của cà phê nhân lần lượt có thể cho thấy điều gì? / According to the Guidebook, what can low and high moisture levels respectively indicate?
66. Trong bộ sàng, số của mỗi sàng biểu thị điều gì? / In a set of sieves, what does the number of each screen represent?
Physical Form Use · 6 câu
67. Khi ghi màu sắc trên Biểu mẫu Đánh giá Vật lý, người đánh giá chọn bao nhiêu thuật ngữ? / When recording color on the Physical Form, how many terms does the evaluator select?
68. Sau khi tách và phân nhóm lỗi, số hạt lỗi tìm thấy theo từng loại được ghi vào đâu trên Biểu mẫu Vật lý? / After separating and grouping defects, where is the number of defective beans by type written on the Physical Form?
69. Số lỗi tương đương đầy đủ của mỗi loại lỗi được ghi vào đâu? / Where is the full defect equivalent of each defect type written?
70. Trong ô trống “Tổng số lỗi nhân xanh” trên Biểu mẫu Vật lý, người đánh giá ghi gì? / What does the evaluator write in the “Total Green Defects” blank on the Physical Form?
71. Theo ví dụ trong Guidebook (3 hạt chua hoàn toàn, 3 hạt sâu hại nặng, 7 hạt chua một phần, 2 hạt vỏ trấu), Tổng số lỗi nhân xanh ghi trên biểu mẫu là bao nhiêu? / In the Guidebook example (3 full sour, 3 severe insect damage, 7 partial sour, 2 shells), what Total Green Defects is written on the form?
72. Kết quả độ ẩm được ghi trên Biểu mẫu Đánh giá Vật lý dưới dạng nào? / How is the moisture result reported on the Physical Form?
Extrinsic Assessment Mechanics · 12 câu
73. Đánh giá ngoại sinh xác định và ghi nhận loại thuộc tính nào của cà phê? / What kind of attributes does extrinsic assessment identify and document?
74. Đánh giá ngoại sinh nhằm trả lời câu hỏi nào? / Which question does extrinsic assessment seek to answer?
75. Đánh giá ngoại sinh hướng tới việc liệt kê những thuộc tính ngoại sinh nào? / Extrinsic assessment is aimed at listing which extrinsic attributes?
76. Vì sao thông tin ngoại sinh về cà phê không nên được tiết lộ trong quá trình thực hiện các đánh giá khác? / Why should extrinsic information not be revealed during the other assessments?
77. Theo Guidebook, ví dụ nào sau đây là một thông tin ngoại sinh đã được nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng đến nhận thức của người thử nếm? / According to the Guidebook, which is an example of extrinsic information shown to influence a taster’s perception?
78. Thông tin ngoại sinh được xếp thành năm nhóm nào trên Biểu mẫu Đánh giá Ngoại sinh? / What five categories organize extrinsic information on the Extrinsic Form?
79. Việc một thuộc tính xuất hiện trên Biểu mẫu Đánh giá Ngoại sinh có ý nghĩa gì? / What does the presence of an attribute on the Extrinsic Form mean?
80. Theo CVA Protocol, thuộc tính ngoại sinh còn được gọi là gì? / According to the CVA Protocol, extrinsic attributes are also known as what?
81. Theo CVA Protocol, khi nào người đánh giá đang làm đánh giá vật lý, mô tả hoặc cảm tính mới được tổng hợp thông tin ngoại sinh? / According to the CVA Protocol, when may assessors doing the physical, descriptive, or affective assessments compile extrinsic information?
82. Theo CVA Protocol, các danh mục của phiên bản beta đánh giá ngoại sinh được điều chỉnh để gần với ngôn ngữ và logic của tài liệu nào? / According to the CVA Protocol, the beta extrinsic assessment categories were aligned with the language and logic of which document?
83. Điểm chính rút ra ở cuối hoạt động ghép thông tin ngoại sinh với khách hàng là gì? / What key point is highlighted at the end of the Matching Extrinsic Information to Customers activity?
84. Ngoài thuộc tính cảm quan và ngoại sinh, Guidebook nêu yếu tố nào khác cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định mua? / Besides sensory and extrinsic attributes, which other considerations does the Guidebook say could impact purchasing decisions?
Extrinsic Form Use · 12 câu
85. Khi điền Biểu mẫu Đánh giá Ngoại sinh, việc đầu tiên là gì? / When filling out the Extrinsic Form, what is the first step?
86. Sau khi ghi thông tin ở phía trên, bước tiếp theo trên Biểu mẫu Đánh giá Ngoại sinh là gì? / After the top information, what is the next step on the Extrinsic Form?
87. Trên Biểu mẫu Đánh giá Ngoại sinh, ô CATA nào sau đây KHÔNG nằm trong nhóm Canh tác (Farming)? / On the Extrinsic Form, which CATA box is NOT in the Farming category?
88. Bước cuối cùng khi điền Biểu mẫu Đánh giá Ngoại sinh là gì? / What is the final step in filling out the Extrinsic Form?
89. Nếu một chi tiết đã biết nhưng không liên quan đối với người đánh giá thì xử lý trên biểu mẫu thế nào? / If a detail is known but not relevant to the assessor, how is it handled on the form?
90. Cà phê đến từ Huila, Colombia. Người đánh giá đánh dấu (những) ô CATA nào? / A coffee comes from Huila, Colombia. Which CATA box(es) does the evaluator check?
91. Nếu quốc gia và vùng là chi tiết liên quan, người đánh giá viết “Huila, Colombia” vào đâu? / If country and region are relevant, where does the evaluator write “Huila, Colombia”?
92. Độ cao, vĩ độ/kinh độ và chi tiết về tỉa cành, bón phân, che bóng nên ghi vào nhóm nào? / Altitude, latitude/longitude, and details on pruning, fertilization, and shade belong in which category?
93. Việc dùng chủng vi sinh, phụ gia lên men hoặc hương liệu nên ghi vào nhóm nào? / The use of microbial starters, fermentation adjuncts, or flavorings belongs in which category?
94. Mô hình giao dịch (ví dụ thương mại trực tiếp), giá FOB và các khoản phụ phí nên ghi vào nhóm nào? / Trading model (e.g. direct trade), FOB price, and premiums belong in which category?
95. Chỉ dẫn địa lý và các cơ chế xác minh của bên thứ hai nên ghi vào nhóm nào? / Geographical Indications and second-party verification schemes belong in which category?
96. Thông tin “lô cà phê đoạt giải Cup of Excellence” hoặc “cà phê được quán quân pha chế sử dụng” nên ghi vào nhóm nào? / Information such as “Cup of Excellence-winning lot” or “coffee used by a barista champion” belongs in which category?
Sensory Assessment Steps · 3 câu
97. Theo Guidebook, ba bước (giai đoạn) chính của một buổi thử nếm theo đúng thứ tự là gì? / According to the Guidebook, what are the three main cupping steps, in order?
98. Trong một buổi thử nếm có nhiều mẫu, các mẫu được pha và thử theo cách nào? / In a cupping session with several samples, how are the samples brewed and cupped?
99. Ở bước thử khi nguội (liquoring), nước cà phê được đánh giá ra sao và sau đó xử lý thế nào? / During liquoring, how is the brew assessed and what happens to it afterwards?
Sample Preparation · 24 câu
100. Khi thiết lập một buổi thử nếm, cần chuẩn bị bao nhiêu tách cho mỗi mẫu? / When setting up a cupping, how many cups should be prepared per sample?
101. Guidebook hướng dẫn xác định thể tích của tách thử nếm bằng cách nào? / How does the Guidebook say to determine the volume of a cupping vessel?
102. Khối lượng cà phê cho mỗi tách thử nếm được tính theo tỷ lệ nào? / What ratio is used to calculate the coffee mass per cupping cup?
103. Một tách thử nếm có dung tích 240 mL cần khối lượng hạt cà phê mục tiêu là bao nhiêu? / What target mass of coffee beans is used for a cupping vessel with a capacity of 240 mL?
104. Nếu một tách có dung tích 260 mL, cần bao nhiêu gam hạt cà phê cho mỗi tách? / If a cup has a capacity of 260 mL, what mass of coffee beans is needed per cup?
105. Theo SCA 102-2024, mức rang thử nếm (cupping level roast) được định nghĩa bằng chỉ số nào? / According to SCA 102-2024, how is cupping level roast defined?
106. Theo SCA 102-2024, cân dùng để cân hạt cho từng tách phải chính xác đến đâu, và dung sai khối lượng cà phê mỗi tách là bao nhiêu? / According to SCA 102-2024, what scale accuracy is required to weigh each cup, and what tolerance applies to the final mass of coffee per cup?
107. Mục đích của việc xay rồi bỏ đi mẫu xả (flush sample) trước khi xay năm tách của một mẫu là gì? / What is the purpose of grinding and discarding a flush sample before grinding the five cups of a sample?
108. Theo SCA 102-2024, giao thức điều chỉnh vì lý do vệ sinh (modified protocol for sanitary reasons) được thực hiện thế nào? / According to SCA 102-2024, how is the modified protocol for sanitary reasons carried out?
109. Theo SCA 102-2024, số mẫu cà phê tối đa trong một phiên thử nếm nên là bao nhiêu? / According to SCA 102-2024, what should be the maximum number of coffees per cupping session?
110. Theo Guidebook, khi thử nếm, bao nhiêu phần trăm bột xay phải lọt qua rây tiêu chuẩn số 20 của Hoa Kỳ (lỗ 850 micromet)? / When cupping, what percentage of the grinds shall pass through the 20 US standard mesh sieve (850 μm aperture)?
111. Nhiệt độ nước phù hợp để pha các mẫu cà phê là bao nhiêu? / What is the appropriate water temperature for brewing coffee samples?
112. Theo mục Chuẩn bị không đúng, ở khu vực nào thì nước được đun đến điểm sôi thay cho mức 93°C ± 3°? / According to the Incorrect Preparation section, where should water be heated to the boiling point instead of 93°C ± 3°?
113. Vì sao phải rót nước nóng đầy đến miệng mỗi tách khi thử nếm? / Why must hot water be poured to the rim of each cup when cupping?
114. Các mẫu thử nếm được ủ trong bao lâu trước khi phá váng? / How long do cupping samples brew before the crust is broken?
115. Sau khi vớt bã, nước cà phê được để nguội xuống khoảng bao nhiêu độ trước khi bắt đầu thử khi nguội? / After skimming, the brew is allowed to cool to about what temperature before liquoring begins?
116. Sau khi rang, mẫu cà phê dùng cho đánh giá mô tả hoặc cảm tính cần được làm nguội và nghỉ như thế nào? / After roasting, how should a sample for descriptive or affective assessment be cooled and rested?
117. Đặc điểm cảm quan nào cho thấy mẫu bị rang quá nhạt? / Which sensory profile indicates a roast that is too light?
118. Mẫu bị rang quá đậm thường thể hiện điều gì? / What does a roast that is too dark typically show?
119. Khi rang quá nhanh, điều gì xảy ra với hạt và hồ sơ cảm quan? / What happens to the bean and its sensory profile when a roast is completed too quickly?
120. Hiện tượng "rang ì" (baked) là hậu quả của lỗi rang nào và có biểu hiện gì? / The so-called "baked" bean results from which roasting problem, and what does it show?
121. Theo mục Chuẩn bị không đúng, độ cứng canxi của nước pha nằm trong khoảng chấp nhận được là bao nhiêu? / According to the Incorrect Preparation section, what is the acceptable calcium hardness of the brewing water?
122. Khi pha lọc hoặc bình ép cho đánh giá mô tả, tỷ lệ pha khuyến nghị là bao nhiêu? / For filter brewing or French press in a descriptive assessment, what brew ratio is recommended?
123. Một người thử nếm chuẩn bị đánh giá mô tả bằng bình ép nửa lít, nước 91°C đạt chuẩn chất lượng CVA, pha 25 g cà phê xay mịn. Người đó mắc lỗi gì? / A cupper prepares a descriptive assessment with a half-liter French press, using 91°C water that meets CVA quality specifications, and brews 25 g of fine-ground coffee. What errors were made?
Descriptive and Affective Assessment Mechanics · 15 câu
124. Trong Đánh giá Mô tả CVA, nhà đánh giá cà phê phân tích hồ sơ cảm quan bằng cách nào? / In CVA Descriptive Assessment, how do coffee evaluators analyze a coffee’s sensory profile?
125. Theo SCA 103-2024, dung dịch nào là ví dụ cảm quan cho vị chua (gustative)? / According to SCA 103-2024, which solution is the sensory example for sour (gustative)?
126. Danh sách CATA (chọn tất cả các mục phù hợp) là gì? / What is a CATA (check-all-that-apply) list?
127. Nhiều danh sách CATA trong Đánh giá Mô tả CVA dùng các từ mô tả dựa trên nguồn nào? / Many CVA Descriptive Assessment CATA lists feature descriptors based on which sources?
128. Trên thang cường độ của đánh giá mô tả, người đánh giá chấm cường độ của cái gì? / On the descriptive intensity scales, what intensity does the evaluator rate?
129. Cường độ trong đánh giá mô tả được đánh giá bằng thang bao nhiêu điểm? / Intensity in descriptive assessment is evaluated on a scale of how many points?
130. Vì sao đánh giá mô tả có thể dùng phương pháp pha theo mẻ thay cho phương pháp thử nếm? / Why can batch brewing be used instead of the cupping method for a descriptive assessment?
131. Khi dùng pha theo mẻ cho đánh giá mô tả, người thử nếm đánh giá hương khô bằng cách nào? / When batch brewing is used for a descriptive assessment, how do tasters assess fragrance?
132. Khi dùng pha theo mẻ cho đánh giá mô tả, người đánh giá có thể dùng thìa để nếm nhằm mục đích gì? / When batch brewing is used for a descriptive assessment, why may the evaluator taste with a spoon?
133. Theo SCA 104-2024, điểm cupping bằng bao nhiêu khi mọi phần đều chấm 9, và khi mọi phần đều chấm 5 (mọi tách đồng đều, không lỗi)? / According to SCA 104-2024, what is the cupping score when all sections score 9, and when all sections score 5 (all cups uniform and non-defective)?
134. Điểm khác biệt quan trọng giữa Đánh giá Cảm tính và ba loại đánh giá còn lại của CVA (Vật lý, Mô tả, Ngoại sinh) là gì? / What is an important difference between the Affective Assessment and the other three CVA assessments (Physical, Descriptive, Extrinsic)?
135. "Ấn tượng về chất lượng" (impression of quality) được định nghĩa thế nào? / How is "impression of quality" defined?
136. Trên thang đo cảm tính 9 điểm, giá trị 5 biểu thị điều gì? / On the nine-point affective scale, what does the number 5 represent?
137. Theo Guidebook, trong đánh giá cảm tính người đánh giá nên hướng tới điều gì thay vì hiệu chuẩn phổ quát? / According to the Guidebook, what should evaluators aim for in affective assessment instead of universal calibration?
138. Theo SCA 104-2024, hiện tượng ấn tượng chất lượng của những người thử nếm dọc một chuỗi cung ứng hội tụ với nhau gọi là gì, và tiêu chuẩn nhìn nhận nó ra sao? / According to SCA 104-2024, what is the convergence of impressions of quality among tasters along a supply chain called, and how does the standard regard it?
Descriptive and Affective Form Use · 21 câu
139. Theo SCA 103-2024, khi người thử đánh dấu tick trên thang cường độ 15 điểm, giá trị nào được ghi nhận? / According to SCA 103-2024, when a taster places a tick on the 15-point intensity scale, what value is recorded?
140. Trên Biểu mẫu Mô tả, điểm giữa của thang mức độ rang thể hiện điều gì, và mức rang được chỉ ra sau khi làm gì? / On the Descriptive Form, what does the center of the roast level scale represent, and when is the roast level indicated?
141. Nếu học viên đánh dấu ô nhóm phụ "Quả mọng" (Berry), việc đánh dấu ô nhóm chính "Trái cây" (Fruity) thì sao? / If a learner checks the subcategory "Berry," what about checking the main category "Fruity"?
142. Nên đánh dấu bao nhiêu ô CATA cho một loại cà phê? / How many CATA boxes should be checked for a coffee?
143. Với danh sách CATA Hương khô/Hương ướt và Hương vị/Dư vị, Guidebook khuyến nghị chọn bao nhiêu ô? / For the Fragrance/Aroma and Flavor/Aftertaste CATA lists, how many boxes does the Guidebook recommend?
144. Với danh sách CATA Cảm giác miệng, người đánh giá nên chọn thế nào? / How should the evaluator use the Mouthfeel CATA list?
145. Danh sách vị chính trên Biểu mẫu Mô tả được dùng như thế nào? / How is the main tastes list on the Descriptive Form used?
146. Trên Biểu mẫu Mô tả, những phần thử nếm nào có thang cường độ? / On the Descriptive Form, which cupping sections include intensity scales?
147. Trên thang cường độ 15 điểm, một cường độ trung bình đến cao có thể được chấm trong khoảng nào? / On the 15-point intensity scale, where might a medium-high intensity be rated?
148. Nếu người đánh giá thay đổi ý định về cường độ của một phần trước khi đánh giá kết thúc, họ ghi trên thang cường độ thế nào? / If the evaluator changes their mind about a section’s intensity before the assessment ends, how do they mark it on the intensity scale?
149. Từ mô tả được gợi ý tự do nên được ghi ở đâu, và được khuyến nghị dùng cho những phần nào vì thiếu danh sách CATA? / Where are freely elicited descriptors written, and which sections lacking CATA lists are they recommended for?
150. Từ nào dưới đây KHÔNG nên ghi làm mô tả tự do trên Biểu mẫu Đánh giá Mô tả? / Which of these should NOT be written as a freely elicited descriptor on the Descriptive Form?
151. Phần "Tổng thể" (Overall) trên Biểu mẫu Cảm tính phản ánh điều gì và được đánh giá lúc nào? / What does the "Overall" section on the Affective Form reflect, and when is it assessed?
152. Vì sao ô "Mục đích" đặc biệt quan trọng trên Biểu mẫu Đánh giá Cảm tính? / Why is the "Purpose" blank especially important on the Affective Form?
153. Ghi chú nào dưới đây phù hợp với Biểu mẫu Đánh giá Cảm tính? / Which note is appropriate for the Affective Form?
154. Trên Biểu mẫu Cảm tính, cốc nào được đánh dấu là không đồng đều? / On the Affective Form, which cups are marked as non-uniform?
155. Nếu phát hiện một đặc điểm khác biệt về chất lượng ở cốc số 1 và số 5, cần đánh dấu trên Biểu mẫu Cảm tính thế nào? / If a qualitatively different characteristic is found in cups #1 and #5, how is it marked on the Affective Form?
156. Quan hệ giữa ô cốc không đồng đều và ô cốc có lỗi trên Biểu mẫu Cảm tính là gì? / What is the relationship between the non-uniform cup boxes and the defective cup boxes on the Affective Form?
157. Khi phát hiện lỗi, cần điền những mục nào trên Biểu mẫu Cảm tính, và theo CVA Protocol điều gì xảy ra nếu điền thiếu? / When a defect is found, which fields must be filled on the Affective Form, and per the CVA Protocol what happens if one is missing?
158. Để chấm điểm (thang 100) từ Biểu mẫu Cảm tính, người đánh giá dùng công cụ nào? / To score a coffee (out of 100) from the Affective Form, what tools may evaluators use?
159. Theo CVA Protocol, điểm thử nếm bị trừ bao nhiêu cho mỗi cốc không đồng đều và mỗi cốc có lỗi? / According to the CVA Protocol, how many points are subtracted per non-uniform cup and per defective cup?
Olfactory Category Examples · 3 câu
160. Theo Guidebook, thực hành với các ví dụ nhóm mùi giúp ích trực tiếp cho việc gì trên Biểu mẫu Đánh giá Mô tả? / According to the Guidebook, what does practicing with olfactory category examples directly help with on the Descriptive Form?
161. Nhận định nào đúng về các Ví dụ Nhóm Mùi trong danh sách của SCA? / Which statement about the SCA olfactory category examples is correct?
162. Trong hoạt động nhận diện mù Ví dụ Nhóm Mùi, ô "Cảm nhận của bạn" được xử lý thế nào? / In the olfactory category example blind identification activity, how is the "Your Impression" blank treated?
Differentiating Defects · 3 câu
163. Theo Guidebook, về mặt thực tiễn, các lựa chọn cho lỗi cảm quan trên Biểu mẫu Đánh giá Cảm tính bị giới hạn ở những lỗi nào? / According to the Guidebook, in practical terms the options for sensory defects on the Affective Form are limited to which ones?
164. Lỗi phenol có phổ biểu hiện rộng, bao gồm những hương vị nào? / Phenolic has a wide range of expression that includes which flavors?
165. Theo CVA Protocol, vì sao một số thuộc tính như quá chín (overripe) hay axit isovaleric không còn được xếp chắc chắn là lỗi? / According to the CVA Protocol, why are some attributes such as overripe or isovaleric acid no longer clearly considered defects?
Descriptive Versus Affective Terminology · 6 câu
166. Vì sao đánh giá mô tả được xem là một phép thử khách quan? / Why is a descriptive assessment seen as an objective test?
167. Cụm nào sau đây là thuật ngữ MÔ TẢ? / Which of the following is DESCRIPTIVE terminology?
168. Ghi chú tự do nào KHÔNG phù hợp trên Biểu mẫu Đánh giá Mô tả vì hàm ý phán xét chất lượng? / Which freely elicited note is NOT appropriate on the Descriptive Form because it implies a quality judgment?
169. Cụm "điển hình của giống Gesha" thuộc loại thuật ngữ nào và có nên dùng trong đánh giá mô tả không? / What kind of term is "typical Gesha", and should it be used in descriptive assessment?
170. Theo Guidebook, nhận xét trên Biểu mẫu Đánh giá Cảm tính nên viết thế nào? / According to the Guidebook, how should comments on the Affective Form be written?
171. Ghi chú nào sau đây là ghi chú CẢM TÍNH (chủ quan)? / Which of the following is an AFFECTIVE (subjective) note?
Single- Versus Multi-Perspective Cupping · 3 câu
172. Trong thử nếm theo một góc nhìn, người thử nếm làm gì? / In single-perspective cupping, what does the cupper do?
173. Người thử nếm áp dụng cách tiếp cận đa góc nhìn thường làm việc ở đâu và làm gì? / Where do cuppers who apply a multi-perspective approach often work, and what do they do?
174. Với cà phê có thuộc tính thường gắn với lỗi hoặc cà phê vụ cũ, góc nhìn đa góc nhìn nhấn mạnh điều gì? / For coffees showing attributes commonly associated with defects or past crop, what does the multi-perspective view emphasize?
Đề do Stone Village Coffee Lab soạn để ôn tập theo tài liệu khóa học Q Grader, không phải đề thi chính thức của SCA. Xem trang ôn thi Q Grader hoặc liên hệ với Lab.