Chất lượng & giá trị cà phê xứ lạnh: hơn 80 điểm SCA, 50 đến 80k/kg, doanh thu trên 200 triệu/ha
Điều khiến cà phê xứ lạnh phía Tây Quảng Ngãi khác biệt không nằm ở sản lượng, mà ở giá trị trên mỗi ki-lô-gam. Khi lô cà phê đạt trên 80 điểm SCA, câu chuyện chuyển từ “bán cà phê xô” sang “bán cà phê đặc sản”, và giá trị nhân lên nhiều lần.
Thang điểm SCA và ngưỡng “đặc sản”
Theo hệ thống chấm điểm của Specialty Coffee Association (SCA), một mẫu cà phê đạt từ 80/100 điểm trở lên mới được coi là “specialty” (đặc sản). Nhiều lô cà phê xứ lạnh của vùng đã vượt ngưỡng này qua thử nếm (cupping) chuẩn, cơ sở khách quan để định giá cao và thâm nhập thị trường cao cấp. Tìm hiểu quy trình chấm điểm trong bài về cupping cà phê.

Bảng giá: đặc sản chênh lệch 2,5 đến 4 lần
| Loại | Giá (đồng/kg quả tươi) | So với bình quân |
|---|---|---|
| Bình quân toàn vùng | ~20.000 | ×1 |
| Đặc sản Măng Đen | 50.000 | ×2,5 |
| Yellow Bourbon | 80.000 | ×4 |
Với năng suất bình quân ~10,9 tấn quả tươi/ha và giá đặc sản, doanh thu nhiều vườn đạt trên 200 triệu đồng/ha, mức hiếm thấy ở cây công nghiệp vùng cao. Đây là động lực để nông hộ đầu tư hái chín, chế biến kỹ.
Giá trị đến từ đâu?
- Terroir: độ cao trên 700 đến 1.200 m, khí hậu lạnh, đất bazan tạo hương vị đặc trưng.
- Giống chọn lọc: THA1, Yellow Bourbon cho chất lượng ly cao.
- Chế biến & kiểm định: hái chín, sơ chế đúng, cupping minh bạch theo chuẩn SCA/CQI.
- Thương hiệu & OCOP: 7 sản phẩm OCOP 3 sao trở lên, nhiều nhãn đặc sản của vùng.
