Điểm Nền Cà Phê Việt Nam: Bảng Tham Chiếu Hiệu Chuẩn Hội Đồng Thử Nếm Theo CVA 8 Mục
Trả lời ngắn gọn: “Điểm nền” là bậc khởi điểm trên thang 1–9 của phiếu CVA Affective mà một hội đồng thử nếm thống nhất đặt cho từng phân hạng cà phê Việt Nam trước khi cộng trừ theo mô tả CATA. Nó không phải điểm chấm sẵn cho lô hàng, mà là mốc chung để cả hội đồng bắt đầu từ cùng một chỗ, nhờ đó độ lệch giữa các thành viên đo được và sửa được. Bảng dưới đây là bản tham chiếu 1 trang A4 do Stone Village Lab biên soạn, tải về được cả bản PDF in và bản ảnh độ phân giải cao.
Bản in khổ A4 · CVA 8 mục, thang 1–9 · biên soạn: Q Instructor Nguyễn Văn Hòa · Stone Village Lab
⬇ Tải file PDF (A4, 1 trang) ⬇ Tải ảnh chất lượng cao (2480 × 3508 px)Bảng dùng tự do cho việc dạy và hiệu chuẩn nội bộ, xin giữ nguyên phần ghi nguồn ở chân trang. Điểm nền và phần cộng trừ bậc là gợi ý hiệu chỉnh của Stone Village Lab cho người mới, không thuộc tiêu chuẩn SCA — nên tùy biến theo từng quốc gia và vùng đất.

Vì sao hội đồng cần một điểm nền chung
Khi ba người cùng chấm một mẫu Robusta xuất khẩu bình thường, người quen uống đặc sản có thể đặt Flavor ở bậc 3, người quen hàng thương mại đặt bậc 5. Cả hai đều “không sai” theo cảm nhận riêng, nhưng bảng điểm cuối lệch nhau tới hơn 6 điểm CVA. Vấn đề không nằm ở giác quan mà nằm ở chỗ mỗi người neo thang ở một vị trí khác nhau.
Điểm nền giải quyết đúng chỗ đó. Trước buổi thử, hội đồng thống nhất: mẫu thuộc phân hạng nào thì mọi mục bắt đầu ở bậc nào. Sau đó mới dùng mô tả CATA để cộng hoặc trừ bậc cho từng mục theo cái mình thật sự ngửi và nếm được. Cách làm này biến việc chấm từ “cho điểm theo cảm tính chung chung” thành điều chỉnh có lý do quanh một mốc chung, và độ lệch còn lại giữa các thành viên trở thành số đo được, ghi lại được, sửa được qua từng đợt hiệu chỉnh giác quan.
Bốn chữ cần hiểu trước khi đọc bảng
Nếu anh chị mới tìm hiểu, bốn chữ dưới đây sẽ gặp lại suốt bài. Nắm được chúng là đọc được cả tờ A4.
- Cupping — cách thử nếm chuẩn hóa: nghiền cà phê, ngửi bột khô, chế nước sôi, phá lớp bọt rồi húp bằng thìa. Ai cũng làm giống nhau về tỷ lệ, nhiệt độ và thời gian, để cái khác nhau còn lại chỉ là cà phê chứ không phải cách pha. Chi tiết từng bước nằm ở bài cupping cà phê.
- CVA — Coffee Value Assessment, bộ phiếu đánh giá cà phê của SCA áp dụng từ tháng 10/2025, thay cho phiếu cupping đời 2004 mà nhiều người Việt vẫn quen gọi là “phiếu 100 điểm”. Bảng điểm nền này phục vụ phần cho điểm của CVA.
- CATA — viết tắt của Check All That Apply, nghĩa đen là “tick tất cả những gì bắt gặp”. Đây là danh sách mô tả hương vị in sẵn trên phiếu; anh chị ngửi hay nếm thấy cái nào thì tick cái đó, không phải nghĩ ra từ mới. Đọc thêm ở bài CATA trong CVA.
- Q Grader — người đã thi đỗ bộ kiểm tra giác quan của hệ Q, được công nhận để chấm và ký bảng điểm cà phê. Trong bài này, “hội đồng” là nhóm nhiều Q Grader cùng chấm một mẫu rồi so phiếu với nhau.
Thang 1–9 “ấn tượng về chất lượng” đọc thế nào
Phiếu CVA Affective chấm tám mục: Fragrance, Aroma, Flavor, Aftertaste, Acidity, Sweetness, Mouthfeel và Overall. Lưu ý Fragrance (mùi bột khô) và Aroma (mùi sau khi chế nước) là hai mục tách biệt, khác với phiếu cupping 2004 gộp chung thành một. Mỗi mục cho một bậc từ 1 tới 9 theo mức ấn tượng về chất lượng:
| Bậc | Tiếng Việt | Nguyên văn tiếng Anh |
|---|---|---|
| 1 | Cực kỳ thấp | Extremely low |
| 2 | Rất thấp | Very low |
| 3 | Khá thấp | Moderately low |
| 4 | Hơi thấp | Slightly low |
| 5 | Trung tính | Neither high nor low |
| 6 | Hơi cao | Slightly high |
| 7 | Khá cao | Moderately high |
| 8 | Rất cao | Very high |
| 9 | Cực kỳ cao | Extremely high |
Đây là thang cảm tính: nó đo ấn tượng của người thử về độ đáng mong muốn của một nhóm thuộc tính, chứ không đo cường độ. Một cốc có acidity rất mạnh nhưng gắt vẫn có thể nhận bậc thấp. Hiệu suất của người chấm vì vậy được đo bằng tính nhất quán của chính mình qua nhiều lần, không phải bằng việc trùng khớp tuyệt đối với người bên cạnh.
Bảng điểm nền theo phân hạng cà phê Việt Nam
Cột “tổng 8 mục” là tổng số bậc khi cả tám mục cùng đặt ở điểm nền, cột “điểm CVA” là kết quả quy đổi khi mẫu không có cốc lỗi và không có cốc lệch. Cột “dải thực tế” là khoảng điểm thường gặp sau khi cộng trừ theo CATA.
| Phân hạng | Điểm nền | Tổng 8 mục | Điểm CVA | Dải thực tế |
|---|---|---|---|---|
| ROBUSTA | ||||
| G1 Việt Nam xuất khẩu Tiêu chuẩn thương mại | 3 | 24 | 68,5 | 66 – 71 |
| Chất lượng cao, quả chín Phơi cơ bản | 4 | 32 | 73,75 | 71 – 76 |
| Fine Robusta (cận 80) Sơ chế kiểm soát, thiếu 1,0 để chạm 80 | 5 | 40 | 79,0 | 76 – 82 |
| ARABICA | ||||
| Arabica G1 Việt Nam xuất khẩu Tiêu chuẩn thương mại | 4 | 32 | 73,75 | 71 – 76 |
| Arabica chất lượng cao, trái chín Hái chọn lọc | 5 | 40 | 79,0 | 76 – 82 |
| Arabica Specialty (80+) Đạt ngưỡng đặc sản | 6 | 48 | 84,25 | 82 – 87 |
Điều đáng chú ý nhất trong bảng là cùng một bậc nền cho hai loài lại mang nghĩa khác nhau. Robusta ở bậc 5 là Fine Robusta đã sơ chế kiểm soát tử tế, trong khi Arabica ở bậc 5 mới chỉ là hàng chất lượng cao hái chín, chưa chạm ngưỡng đặc sản. Đây không phải sự thiên vị mà phản ánh đúng mặt bằng của từng loài tại Việt Nam, và cũng là lý do hội đồng phải nói rõ mẫu là loài gì trước khi đặt nền.
Công thức quy đổi từ bậc sang điểm 100
u là số cốc không đồng đều, trừ 2 điểm mỗi cốc, tối đa 2 trong 5 cốc.
d là số cốc lỗi, trừ 4 điểm mỗi cốc, tối đa 5 cốc.
Ba mốc neo đáng nhớ để kiểm tra nhanh mà không cần máy tính: Σh = 72 cho đúng 100 điểm, Σh = 40 cho đúng 79 điểm, và ngưỡng 80 rơi vào Σh = 42. Nói cách khác, một mẫu muốn chạm 80 chỉ cần tổng bậc nhích thêm 2 so với mức “tất cả các mục đều bậc 5”. Đó là khoảng cách rất mỏng, và cũng là lý do nhiều lô Robusta sơ chế tốt dừng ở 79,x rồi mắc kẹt ở đó suốt nhiều mùa.
Về phần trừ điểm, xin lưu ý hai chỗ hay bị làm sai. Thứ nhất, cốc không đồng đều chỉ tính tối đa 2 trong 5 cốc: từ 3 cốc lệch trở lên thì không còn nhóm đa số nào làm chuẩn nữa, mẫu phải lấy lại và cấy lại chứ không phải cứ trừ tiếp. Thứ hai, cốc lỗi trong CVA chỉ gồm ba lỗi MOLDY, PHENOLIC và POTATO — mốc, phenol và khoai tây; các mùi khó chịu khác không phải “cốc lỗi” mà phải phản ánh bằng việc hạ bậc ở mục tương ứng.
Cộng trừ bậc theo CATA — gợi ý hiệu chỉnh của Stone Village Lab
Sau khi đặt nền, hội đồng dùng danh sách mô tả CATA để điều chỉnh. Nguyên tắc: chỉnh trên thang 1–9 trước rồi mới quy đổi, trần điều chỉnh là ±2 bậc cho mỗi mục, và mỗi đặc trưng chỉ được tính một lần chứ không cộng dồn qua nhiều mục.
| Đặc trưng tốt → cộng 1 bậc | Đặc trưng xấu → trừ 1 bậc |
|---|---|
| Hoa, trái cây chín, berry, cam chanh (Fragrance · Aroma · Flavor) | Ngái, cỏ, đậu sống green — (Fragrance · Flavor) |
| Cacao, caramel, mật ong, đường nâu (Flavor · Sweetness) | Giấy, ẩm mốc, bao bố papery/musty — (Aroma · Flavor) |
| Hạt rang, gia vị ngọt, vani (Flavor · Aftertaste) | Đất, mùn, gỗ mục earthy/woody — (Flavor · Aftertaste) |
| Chua sáng, có cấu trúc, giống trái cây (Acidity) | Lên men quá, chua gắt over-ferment — (Acidity · Flavor) |
| Body đầy, mượt, béo như kem (Mouthfeel) | Chát, khô rít, kim loại astringent — (Mouthfeel) |
| Hậu vị dài, sạch, ngọt kéo (Aftertaste · Overall) | Đắng gắt, hậu vị cụt ngắn (Aftertaste · Overall) |
Vì sao bảng gợi ý phải tùy biến theo từng quốc gia và vùng đất
Một bảng cộng trừ bậc chỉ đúng khi nó phản ánh cà phê mà người chấm thật sự gặp hằng ngày. Mô tả nào hiếm ở vùng mình thì đáng cộng: bắt được mùi hoa rõ trong một mẫu Robusta Việt Nam là chuyện hiếm, nhưng mùi hoa trong Arabica Ethiopia là chuyện thường ngày — cộng bậc cho nó ở đó thì cả vùng đều điểm cao như nhau và bảng mất hết tác dụng phân loại. Ngược lại, mô tả nào là khuyết điểm hệ thống của vùng thì đáng trừ: nơi hay bị mùi bao bố vì kho ẩm, nơi hay bị lên men quá vì ủ dài, nơi hay bị ngái vì hái xanh.
Với cà phê vùng trồng Măng Đen chẳng hạn, chúng tôi để ý hai điều chỉnh riêng: độ ngọt kéo dài của Arabica trồng cao đáng được ghi nhận rõ hơn, còn mùi ngái do hái sớm cuối vụ thì phải trừ tay chặt hơn mức chung. Vì vậy câu “các ngưỡng là định hướng, cần hiệu chỉnh theo dữ liệu thực tế của phòng lab” in trên bảng không phải để rào đón — nó là hướng dẫn sử dụng.
Đặc trưng của loài không phải là lỗi
Đây là chỗ hội đồng Việt Nam hay vấp nhất. Theo định hướng của CQI, không hạ bậc Robusta chỉ vì nó thiếu chua citric, và cũng không nâng bậc Arabica chỉ vì nó có body dày. Đặc trưng loài xác định thế nào là “đúng kiểu”; còn cộng hay trừ bậc là do CATA quyết định.
- Arabica đúng kiểu: chua citric như chanh hoặc cam, trái cây, hoa, ngọt sáng, hậu vị trong.
- Robusta đúng kiểu: body dày, nutty, hạt rang, cacao, đắng sạch có cấu trúc.
Ranh giới với lỗi cũng cần rạch ròi: khi MOLDY, PHENOLIC hoặc POTATO đã đạt mức lỗi thì tick vào ô cốc lỗi để trừ 4 điểm mỗi cốc, không trừ thêm bằng cách hạ bậc. Trừ hai lần cho cùng một khuyết điểm là lỗi tính toán, không phải sự nghiêm khắc.
Điểm nền tuyến chọn tham khảo cho nhân xanh
Nhân xanh không cho biết điểm cốc, nhưng chất lượng nhân đặt trần cho điểm nền: một lô đầy lỗi nặng thì hội đồng không nên bắt đầu từ bậc 5. Bảng dưới dùng mẫu 350 g nhân theo cách phân loại nhân xanh của SCA.
Ba cột dễ gây khó cho người mới, xin giải nghĩa trước: lỗi nhóm 1 là các lỗi nặng ảnh hưởng thẳng tới vị cốc như hạt đen, hạt chua, hạt mốc; quaker là hạt non không chín, khi rang không lên màu, để lại vị ngũ cốc nhạt trong cốc; aW đọc là “hoạt độ nước”, đo lượng nước còn tự do trong hạt và cho biết lô có giữ được ổn định khi bảo quản hay không — độ ẩm và aW là hai chỉ số khác nhau, không thay thế nhau.
| Chất lượng nhân xanh | Điểm nền tối đa | Tổng lỗi quy đổi / 350 g | Lỗi nhóm 1 | Quaker | Độ ẩm | aW | Cỡ sàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thương mại Exchange | 3 | 24 – 86 | có | không giới hạn | ≤ 13 % | — | ≥ 90 % trên sàng công bố |
| Chọn lọc cơ bản Premium | 4 | 9 – 23 | ≤ 1 | ≤ 5 | 11 – 12,5 % | ≤ 0,65 | không đặt chuẩn |
| Chọn lọc cao Fine / cận specialty | 5 | ≤ 8 | 0 | ≤ 3 | 10,5 – 12 % | 0,55 – 0,62 | không đặt chuẩn |
| Đặc sản Specialty | 6 | ≤ 5 | 0 | 0 | 10 – 12 % | 0,55 – 0,60 | không đặt chuẩn |
Lỗi nhóm 1 và nhóm 2 đều đếm trên mẫu 350 g rồi quy đổi ra số lỗi tương đương theo SCA Green Grading. Danh mục lỗi và hệ số quy đổi cố tình không liệt kê trong bảng A4 để người dùng phải tra tài liệu chuẩn đặt bên cạnh, tránh nhớ nhầm hệ số rồi áp sai; cách phân loại và nhận diện từng lỗi chúng tôi viết riêng trong bài lỗi hạt cà phê.
Về cỡ sàng, đây chỉ là tiêu chí của hàng xuất khẩu tiêu chuẩn, tức ít nhất 90 % khối lượng nằm trên sàng công bố. Từ bậc 4 trở lên, tuyển chọn dựa trên độ chín, tỷ trọng và số lỗi; cỡ hạt không quyết định chất lượng ly. Các ngưỡng còn lại trong bảng là định hướng và cần hiệu chỉnh theo dữ liệu thực tế của từng phòng lab.
Bộ mẫu chuẩn để tập luyện
Bảng chỉ là tờ giấy. Thứ làm hội đồng thật sự khớp nhau là bộ mẫu chuẩn được dùng lặp lại theo lịch:
- Ít nhất 2 mẫu cho mỗi bậc nền từ 3 tới 6, tức tối thiểu 8 mẫu trong bộ.
- Điểm của mẫu chuẩn phải là điểm đồng thuận của từ 3 Q Grader trở lên, và phải ghi rõ từng mục chứ không chỉ ghi điểm tổng. Điểm tổng giấu mất chỗ lệch.
- Ngưỡng đạt khi tập: lệch không quá 1 bậc ở mỗi mục và không quá 3 điểm ở điểm tổng.
- Hiệu chuẩn lại mỗi 4–6 tuần. Lưu nhân xanh kín, rang mẫu trong vòng 24 giờ và để nghỉ 8–24 giờ trước khi thử.
- Ghi lại độ lệch của từng thành viên theo thời gian. Lệch hệ thống một chiều, tức luôn chấm cao hơn hoặc luôn thấp hơn, quan trọng hơn nhiều so với lệch ngẫu nhiên — vì nó sửa được bằng huấn luyện.
Ghi chú về form và tiêu chuẩn đang áp dụng
- Từ 01/10/2025, SCA tiếp quản chương trình Q và áp dụng CVA. Form CQI 2004 không còn dùng cho chứng nhận Q; CQI cấp license cuối cùng đến tháng 09/2025. Bảng này soạn theo form CVA Affective. Bối cảnh của thay đổi này chúng tôi viết trong bài CQI và SCA sáp nhập hệ Q.
- Chất lượng giao dịch theo định hướng của SCA căn cứ trên thỏa thuận hợp đồng giữa bên mua và bên bán, không quy về một điểm số duy nhất. Điểm CVA là cơ sở thương lượng, không phải phán quyết.
- SCA-110 Green Coffee: Grading, Specifications and Test Methods (for the Purpose of Trading) hiện đang trong giai đoạn xây dựng, dự kiến phân sản phẩm thành 6 grade. Bảng nhân xanh ở mục trên vẫn theo hệ 2004 cho tới khi SCA-110 ban hành.
Dùng bảng này trong một buổi hiệu chuẩn
In bảng ra A4, đặt cạnh phiếu CVA của từng người, rồi chạy theo thứ tự sau. Đây là trình tự chúng tôi dùng trong các buổi hiệu chuẩn tại phòng lab ở vùng trồng Măng Đen.
- Công bố loài và phân hạng dự kiến của mẫu trước khi chế nước. Cả bàn thống nhất điểm nền, ví dụ Robusta chất lượng cao thì nền là bậc 4.
- Mỗi người chấm độc lập, không nói ra miệng, không nhìn phiếu người bên cạnh. Đánh dấu CATA trước, chỉnh bậc sau.
- Đánh dấu cốc lệch và cốc lỗi vào ô riêng, chưa vội trừ điểm bằng tay.
- Quy đổi điểm bằng công thức hoặc bằng công cụ chấm online, rồi mới lật phiếu lên so.
- So theo từng mục, không so điểm tổng. Chỗ nào lệch quá 1 bậc thì dừng lại, nếm lại chính cốc đó và nói rõ mình bắt được mô tả gì. Ghi kết quả vào sổ hiệu chuẩn để theo dõi xu hướng lệch qua các đợt.
Người mới tự học nên bắt đầu từ đâu
Anh chị chưa có hội đồng, chưa có Q Grader ngồi cạnh, vẫn dùng được bảng này để tự luyện. Cách làm gọn nhất:
- Học thuộc bốn mốc số, không cần học thuộc cả bảng. Tổng bậc 24 là 68,5 điểm; 32 là 73,75; 40 là 79; 48 là 84,25. Nhớ bốn con số này là anh chị nhẩm được điểm của bất kỳ phiếu nào mà không cần máy tính.
- Tập đặt nền trước khi tập cho điểm. Mỗi lần mua một túi cà phê, tự hỏi lô này thuộc phân hạng nào trong bảng, rồi mới nếm. Thói quen này quan trọng hơn việc chấm chính xác tới từng nửa điểm.
- Nếm mù, ít mẫu, lặp nhiều lần. Hai mẫu khác hẳn nhau, thử đi thử lại một tuần, tốt hơn nhiều so với tám mẫu lạ thử một lần rồi thôi. Mục tiêu ở giai đoạn này là nhất quán với chính mình, chưa phải khớp với người khác.
- Ghi lại mọi phiếu. Ghi từng mục chứ đừng chỉ ghi điểm tổng. Sau vài tuần lật lại, anh chị sẽ thấy mục nào mình hay lệch — thường là Acidity và Aftertaste — và đó chính là chỗ cần luyện.
- Khi thấy mình đã ổn định, đi hiệu chuẩn cùng người khác. Tự học giúp nhất quán, nhưng chỉ có ngồi chung bàn với người đã đỗ Q mới biết mình đang neo thang cao hay thấp so với mặt bằng.
Bước thứ năm cũng là lý do người ta đi học Q Grader. Kỳ thi Q không kiểm tra trí nhớ về công thức, nó kiểm tra giác quan: phân biệt vị cơ bản, nhận mùi trong bộ hương chuẩn, xếp hạng cường độ, phát hiện mẫu lỗi và chấm khớp với hội đồng trong ngưỡng cho phép. Bảng điểm nền không giúp anh chị qua bài thi, nhưng nó dạy đúng cái tư duy mà bài thi đo: biết mình đang đứng ở đâu trên thang, và sửa được khi lệch.
Nếu anh chị muốn học trọn quy trình này trên mẫu thật của mùa vụ đang diễn ra, đó chính là nội dung của khóa Q Grader và các buổi hiệu chuẩn định kỳ tại vùng trồng, nơi mẫu lấy thẳng từ lô đang sơ chế chứ không phải mẫu đóng gói sẵn gửi từ xa. Lộ trình từ người mới tới lúc thi được, chúng tôi viết riêng trong bài học Q Grader tại vùng trồng.
Câu hỏi thường gặp
Điểm nền trong CVA là gì?
Điểm nền là bậc khởi điểm trên thang 1–9 mà hội đồng thử nếm thống nhất đặt cho tất cả tám mục của phiếu CVA Affective, tùy theo loài và phân hạng của mẫu. Sau khi đặt nền, mỗi người mới cộng hoặc trừ bậc theo mô tả CATA bắt được trên cốc của mình. Điểm nền không phải là điểm của lô hàng và cũng không phải một hạng mục trong tiêu chuẩn SCA, nó chỉ là công cụ để cả hội đồng bắt đầu từ cùng một chỗ.
Robusta Việt Nam thường được bao nhiêu điểm CVA?
Theo bảng tham chiếu này, Robusta G1 xuất khẩu tiêu chuẩn đặt nền ở bậc 3 tương ứng 68,5 điểm, dải thực tế thường gặp là 66 đến 71. Hàng chất lượng cao hái quả chín và phơi cơ bản đặt nền bậc 4, tương ứng 73,75 điểm với dải 71 đến 76. Fine Robusta sơ chế kiểm soát đặt nền bậc 5, tương ứng 79 điểm với dải 76 đến 82. Đây là điểm nền tham chiếu, điểm thật của một lô vẫn phải chấm bằng cupping.
Công thức tính điểm CVA là gì?
Điểm CVA bằng 0,65625 nhân với tổng bậc của tám mục, cộng 52,75, trừ 2 điểm cho mỗi cốc không đồng đều và trừ 4 điểm cho mỗi cốc lỗi. Tổng bậc chạy từ 8 đến 72. Ba mốc dễ nhớ: tổng bậc 72 cho 100 điểm, tổng bậc 40 cho 79 điểm, và ngưỡng 80 điểm rơi vào tổng bậc 42. Cốc không đồng đều chỉ tính tối đa 2 trong 5 cốc, cốc lỗi chỉ gồm ba lỗi mốc, phenol và khoai tây.
Vì sao Robusta bậc 5 và Arabica bậc 5 lại mang nghĩa khác nhau?
Vì mặt bằng chất lượng của hai loài tại Việt Nam khác nhau. Robusta đặt nền bậc 5 tương ứng nhóm Fine Robusta đã sơ chế kiểm soát, trong khi Arabica bậc 5 mới là hàng chất lượng cao hái chín, chưa chạm ngưỡng đặc sản 80. Đó là lý do hội đồng phải công bố rõ mẫu thuộc loài nào trước khi thống nhất điểm nền, nếu không thì cùng một con số lại được hiểu theo hai nghĩa.
Có được hạ bậc Robusta vì thiếu vị chua không?
Không. Theo định hướng của CQI, đặc trưng của loài không phải là lỗi. Robusta đúng kiểu là body dày, nutty, hạt rang, cacao và đắng sạch có cấu trúc, nên không hạ bậc chỉ vì nó thiếu chua citric. Ngược lại cũng không nâng bậc Arabica chỉ vì nó có body dày. Việc cộng hay trừ bậc phải căn cứ vào các mô tả CATA thật sự bắt được trên cốc.
Bảng cộng trừ bậc theo CATA có nằm trong tiêu chuẩn SCA không?
Không. Tiêu chuẩn SCA không đưa ra bảng quy đổi từ mô tả sang bậc điểm, vì phần Cảm tính là ý kiến riêng của người thử. Phần cộng trừ bậc trong bảng này là gợi ý hiệu chỉnh do Q Instructor Nguyễn Văn Hòa soạn riêng cho người mới tập chấm tại Stone Village Lab, dựa trên mặt bằng cà phê Việt Nam. Nó là giàn giáo tập, nên bỏ đi khi giác quan đã ổn định, và mỗi quốc gia hay vùng trồng nên tùy biến lại theo cà phê của mình.
Chưa học Q Grader có dùng được bảng này không?
Được, và đây là cách dùng có ích nhất cho người mới. Anh chị dùng bảng để tập đặt điểm nền cho từng túi cà phê mình mua, nếm mù vài mẫu lặp lại nhiều lần rồi ghi phiếu theo từng mục. Mục tiêu giai đoạn đầu là nhất quán với chính mình chứ chưa phải khớp với người khác. Chỉ cần nhớ bốn mốc tổng bậc 24, 32, 40 và 48 tương ứng 68,5 – 73,75 – 79 và 84,25 điểm là nhẩm được điểm mà không cần máy tính.
Bao lâu thì hội đồng nên hiệu chuẩn lại?
Mỗi 4 đến 6 tuần, dùng bộ mẫu chuẩn có ít nhất 2 mẫu cho mỗi bậc nền từ 3 tới 6. Điểm của mẫu chuẩn phải là điểm đồng thuận của từ 3 Q Grader trở lên và ghi rõ từng mục. Ngưỡng đạt khi tập là lệch không quá 1 bậc ở mỗi mục và không quá 3 điểm ở điểm tổng. Nên ghi lại độ lệch của từng thành viên theo thời gian, vì lệch hệ thống một chiều đáng lo hơn lệch ngẫu nhiên.
Đọc tiếp trong cụm CVA
- Coffee Value Assessment (CVA) là gì — trang tổng quan của cụm.
- Đánh giá cảm tính (Affective) — phiếu mà bảng điểm nền này phục vụ.
- CATA cho người mới theo bộ form CVA — cách tick trên phiếu Mô tả và phiếu chấm SCA-104, và cách tùy biến bảng cộng trừ bậc cho vùng của mình.
- CATA là gì — bài giới thiệu ngắn về phương pháp.
- CVA khác phiếu cupping 2004 ở đâu — vì sao Fragrance và Aroma nay tách đôi.
- Tải bộ tiêu chuẩn SCA CVA bản gốc PDF — SCA-102, 103, 104, 105, miễn phí, link thẳng từ máy chủ của SCA.
- Calibration — hiệu chỉnh giác quan khi cupping.
- Kiểm định một lô cà phê diễn ra thế nào.
Nguồn tham khảo
- Specialty Coffee Association, A System to Assess Coffee Value (CVA Protocol, 2024) và CVA Affective Form: sca.coffee
- SCA Standard 104-2024 Affective Assessment và SCA Standard 102-2024 Sample Preparation and Tasting Mechanics.
- Công cụ chấm điểm cupping trực tuyến của SCA: sca.coffee/cuppingscore
- Coffee Quality Institute, hệ Q và Robusta Cupping Protocol: coffeeinstitute.org
- Giáo trình CVA for Cuppers Course — tài liệu Q Instructor, biên soạn và chú giải tiếng Việt bởi Nguyễn Văn Hòa, Stone Village Lab.
Bảng do Q Instructor Nguyễn Văn Hòa biên soạn cho các buổi hiệu chuẩn hội đồng thử nếm tại Stone Village Lab. Phần điểm nền và phần cộng trừ bậc theo CATA là gợi ý hiệu chỉnh của Stone Village Lab dành cho người mới, không thuộc văn bản tiêu chuẩn gốc của SCA. Các ngưỡng là định hướng dựa trên dữ liệu mẫu của phòng lab và mặt bằng cà phê Việt Nam, cần tùy biến lại theo từng quốc gia và từng vùng đất.
Học CVA ở đâu. Muốn hiệu chuẩn cùng người đã chấm nhiều, anh chị xem khóa CVA chuẩn SCA tại Stone Village, lớp chấm chung trên cùng bộ mẫu rồi so lệch từng mục.